Nội dung chính
Thị trường xuất khẩu gạo Việt Nam năm 2025: Số liệu và phân tích
Việt Nam đã xuất khẩu hơn 8,06 triệu tấn gạo trong năm 2025, đạt kim ngạch trên 4,1 tỷ USD. So với năm 2024, khối lượng giảm 10,8% và giá trị sụt giảm 27,6%, phản ánh xu hướng giá gạo toàn cầu đang đi xuống.
1. Nhìn chung về khối lượng và giá trị
- Khối lượng xuất khẩu: 8,06 triệu tấn.
- Kim ngạch: 4,1 tỷ USD.
- Giảm khối lượng: -10,8% so với 2024.
- Giảm giá trị: -27,6% so với 2024.
2. Giá gạo trên các thị trường xuất khẩu chính
Trong tuần gần nhất, giá gạo 5 % tấm của Việt Nam dao động 360-365 USD/tấn. So với Ấn Độ (355-360 USD/tấn) và Thái Lan (giảm xuống 385 USD/tấn – mức thấp nhất trong 5 tuần), giá của Việt Nam vẫn cao hơn một chút, nhưng xu hướng giảm đã rõ.
3. Tình hình giá lúa trong nước
Theo Viện Chiến lược, Chính sách nông nghiệp và môi trường, giá lúa Jasmine tại Cần Thơ duy trì 8.400 đồng/kg; IR 5451 ở 6.200 đồng/kg; ST25 đạt 9.400 đồng/kg; OM 18 khoảng 6.600 đồng/kg. Ở Đồng Tháp, IR 50404 và OM 18 tăng nhẹ 100 đồng/kg, lên 6.900 đồng/kg.
4. Dự báo nhu cầu và nguồn cung toàn cầu
Người mua ở Philippines và Indonesia đang cân nhắc hạn chế nhập khẩu, trong khi nguồn cung Ấn Độ dự kiến tăng mạnh. Điều này có thể duy trì mức giá thấp trong những tháng tới.
5. Động thái trên các thị trường lương thực khác
Thị trường đậu tương và ngô tại Chicago cho thấy tăng nhẹ (đậu tương +1,6%, ngô +1,9%). Đà tăng của đậu tương được hỗ trợ bởi đơn hàng lớn của Sinograin từ Trung Quốc (≈600.000 tấn). Ngược lại, giá cà phê Robusta và Arabica giảm mạnh do nguồn cung cải thiện tại Brazil và Việt Nam, cùng áp lực đồng USD mạnh.

6. Kết luận
Năm 2025 khép lại với khối lượng xuất khẩu gạo cao nhưng giá trị giảm mạnh, phản ánh áp lực giá toàn cầu và chính sách nhập khẩu thận trọng của các thị trường chủ chốt. Để duy trì lợi nhuận, các doanh nghiệp cần tập trung vào nâng cao chất lượng, đa dạng hoá danh mục sản phẩm và khai thác các thị trường có nhu cầu ổn định.
Văn Hùng